Xử lý lỗi 500 Internal Server Error trên Direct Admin

Lỗi 500 Internal Server Error là một lỗi chung, có thể xảy ra khi có sự cố với máy chủ của bạn. Nó không chỉ ra nguyên nhân cụ thể mà chỉ cho biết máy chủ gặp phải lỗi khi xử lý yêu cầu từ người dùng. Lỗi này có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, chẳng hạn như lỗi cấu hình, vấn đề về quyền truy cập, hoặc lỗi trong các file script như PHP.

Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi 500 Internal Server Error


1. Kiểm tra cấu hình file .htaccess

File .htaccess có thể chứa các chỉ thị sai hoặc không hợp lệ, dẫn đến lỗi 500.

Cách thực hiện:

  1. Đăng nhập vào DirectAdmin và truy cập File Manager.

  2. Tìm và mở file .htaccess trong thư mục gốc của website.

  3. Kiểm tra các chỉ thị sai hoặc không hợp lệ trong file này. Một số chỉ thị phổ biến có thể gây lỗi như:

    RewriteRule ^(.*)$ http://example.com/$1 [R=301,L]
  4. Nếu nghi ngờ file .htaccess gây lỗi, bạn có thể tạm thời đổi tên file .htaccess thành .htaccess_bak để kiểm tra lại. Sau đó, thử truy cập website và xem lỗi còn xuất hiện không.

  5. Nếu lỗi không còn, bạn có thể tạo lại file .htaccess từ đầu hoặc sửa lại các chỉ thị trong file cũ.


2. Kiểm tra các lỗi trong file PHP (nếu website sử dụng PHP)

Nguyên nhân:
Lỗi trong các file PHP như cú pháp sai, lỗi cấu hình hoặc không tương thích với phiên bản PHP trên server có thể gây lỗi 500.

Cách thực hiện:

  1. Kiểm tra các file PHP để xem có lỗi cú pháp nào không. Bạn có thể bật chế độ error_reporting trong PHP để xem chi tiết lỗi.

    Cách bật lỗi trong PHP:

    • Mở file php.ini (hoặc file PHP cụ thể nếu bạn có quyền truy cập).

    • Đảm bảo rằng display_errors được bật:

      display_errors = On
      error_reporting = E_ALL
  2. Sau khi bật báo lỗi, tải lại trang và xem lỗi PHP chi tiết trong trình duyệt hoặc trong file log.

  3. Nếu có lỗi cú pháp, sửa chữa các vấn đề đó và kiểm tra lại website.


3. Kiểm tra quyền truy cập file và thư mục

Lỗi 500 cũng có thể xảy ra nếu quyền truy cập trên các file hoặc thư mục không đúng. Ví dụ, quyền truy cập của thư mục public_html hoặc các file script có thể bị sai, khiến máy chủ không thể truy cập hoặc thực thi chúng.

Cách thực hiện:

  1. Đăng nhập vào DirectAdmin và truy cập File Manager.

  2. Kiểm tra quyền truy cập của các thư mục và file. Đảm bảo rằng các thư mục như public_html có quyền 755, còn các file có quyền 644.

    Nếu cần thiết, thay đổi quyền truy cập để đảm bảo chúng có thể được đọc và thực thi bởi server.


4. Kiểm tra log lỗi của server

Nguyên nhân:
Log lỗi có thể cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân gây lỗi 500.

Cách thực hiện:

  1. Đăng nhập vào DirectAdmin và vào phần Error Logs hoặc Logs.

  2. Tìm kiếm các lỗi gần đây trong log và kiểm tra thông tin chi tiết. Những lỗi trong log có thể giúp bạn xác định vấn đề cụ thể (ví dụ: thiếu file, quyền truy cập sai, lỗi PHP, v.v.).


5. Tăng giới hạn PHP

Nếu website của bạn sử dụng PHP và gặp phải lỗi 500, có thể vấn đề là do các giới hạn PHP không đủ cho các yêu cầu của website (ví dụ: giới hạn bộ nhớ, thời gian xử lý yêu cầu, v.v.).

Cách thực hiện:

  1. Truy cập vào PHP Settings trong DirectAdmin.

  2. Tăng các giới hạn sau:

    • memory_limit: Tăng giới hạn bộ nhớ cho PHP.

    • max_execution_time: Tăng thời gian tối đa mà PHP được phép thực thi một script.

    • post_max_size: Tăng kích thước tối đa của các dữ liệu POST (nếu lỗi liên quan đến việc tải lên file).

    Ví dụ trong file php.ini:

    memory_limit = 128M
    max_execution_time = 300
    post_max_size = 50M
  3. Sau khi thay đổi, khởi động lại server để áp dụng cấu hình mới.


6. Kiểm tra lỗi liên quan đến plugin hoặc module

Nếu website của bạn sử dụng hệ thống quản lý nội dung (CMS) như WordPress hoặc các plugin khác, có thể lỗi 500 xảy ra do plugin hoặc module gây ra sự cố.

Cách thực hiện:

  1. Nếu bạn đang sử dụng WordPress, hãy thử vô hiệu hóa các plugin để kiểm tra xem plugin nào gây ra sự cố.

  2. Tạm thời thay đổi tên thư mục plugin (ví dụ: wp-content/plugins thành wp-content/plugins_bak) để vô hiệu hóa tất cả plugin.

  3. Nếu lỗi không còn sau khi vô hiệu hóa plugin, kích hoạt lại từng plugin để xác định plugin gây ra lỗi.


7. Kiểm tra giới hạn tài nguyên hosting

Nếu tài khoản hosting của bạn bị giới hạn về tài nguyên (CPU, RAM, disk space), lỗi 500 có thể xảy ra.

Cách thực hiện:

  1. Kiểm tra dung lượng ổ đĩa và tài nguyên của hosting qua DirectAdminAccount ManagerResource Usage.

  2. Nếu tài nguyên đã hết, bạn có thể cần nâng cấp gói hosting hoặc tối ưu hóa website để giảm tải.

Để lại một bình luận 0

Tài khoản email của bạn sẽ không được công khai. Trường bắt buộc được đánh dấu *